組み合わせ (くみあわせ) — sự kết hợp, tổ hợp, phối hợp
組み合わせ
sự kết hợp
Tần suất #3001
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kumiawase
くみあわせ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くみあわせ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組み合わせ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kết hợp
- tổ hợp
- phối hợp
Usage examples
-
日本らしさは、一つの特徴を独占することではなく、特徴の組み合わせや育ち方にもあります。
Nihonrashisa wa, hitotsu no tokuchou o dokusen suru koto de wa naku, tokuchou no kumiawase ya sodachikata ni mo arimasu.
What makes something Japanese is not an exclusive claim to one trait; it also lies in how traits are combined and how they develop.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる