苦しみ (くるしみ) — nỗi đau khổ, nỗi thống khổ, sự đau đớn

くるしみ nỗi đau khổ
Tần suất #4201 Lớp 3 3 ký tự noun

kurushimi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗi đau khổ
  • nỗi thống khổ
  • sự đau đớn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.