苦しみ (くるしみ) — nỗi đau khổ, nỗi thống khổ, sự đau đớn
苦しみ
nỗi đau khổ
Tần suất #4201
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
noun
kurushimi
くるしみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くるしみ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦しみ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗi đau khổ
- nỗi thống khổ
- sự đau đớn
Usage examples
-
こうした支配や戦争は、アジアの多くの人々に大きな苦しみを与えました。
Kou shita shihai ya sensou wa, ajia no ooku no hitobito ni ookina kurushimi o ataemashita.
This domination and warfare brought great suffering to many people in Asia.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す