苦笑 (くしょう) — nụ cười gượng, cười khổ, khổ tiếu
苦笑
nụ cười gượng
Tần suất #2569
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kushou
くしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦笑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nụ cười gượng
- cười khổ
- khổ tiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦笑する くしょうする |
苦笑します くしょうします |
| Present negative |
苦笑しない くしょうしない |
苦笑しません くしょうしません |
| Past |
苦笑した くしょうした |
苦笑しました くしょうしました |
| Past negative |
苦笑しなかった くしょうしなかった |
苦笑しませんでした くしょうしませんでした |
| Te-form |
苦笑して くしょうして |
苦笑しまして くしょうしまして |
| Potential |
苦笑できる くしょうできる |
苦笑できます くしょうできます |
| Potential negative |
苦笑できない くしょうできない |
苦笑できません くしょうできません |