苦しい (くるしい) — đau khổ, khó khăn, khốn khổ

くるしい đau khổ
Tần suất #2360 Lớp 3 3 ký tự i-adjective

kurushii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đau khổ
  • khó khăn
  • khốn khổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.