転覆 (てんぷく) — overturning, capsizing, overthrow (e.g. of a government)
転覆
overturning
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
tenpuku
てんぷく
Ghi nhớ 転覆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- overturning
- capsizing
- overthrow (e.g. of a government)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転覆する てんぷくする |
転覆します てんぷくします |
| Present negative |
転覆しない てんぷくしない |
転覆しません てんぷくしません |
| Past |
転覆した てんぷくした |
転覆しました てんぷくしました |
| Past negative |
転覆しなかった てんぷくしなかった |
転覆しませんでした てんぷくしませんでした |
| Te-form |
転覆して てんぷくして |
転覆しまして てんぷくしまして |
| Potential |
転覆できる てんぷくできる |
転覆できます てんぷくできます |
| Potential negative |
転覆できない てんぷくできない |
転覆できません てんぷくできません |