Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転覆 (てんぷく) — overturning, capsizing, overthrow (e.g. of a government)

転てん覆ぷく overturning
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

tenpuku

てんぷく
Post

Ghi nhớ 転覆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • overturning
  • capsizing
  • overthrow (e.g. of a government)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転覆する

てんぷくする

転覆します

てんぷくします

Present negative

転覆しない

てんぷくしない

転覆しません

てんぷくしません

Past

転覆した

てんぷくした

転覆しました

てんぷくしました

Past negative

転覆しなかった

てんぷくしなかった

転覆しませんでした

てんぷくしませんでした

Te-form

転覆して

てんぷくして

転覆しまして

てんぷくしまして

Potential

転覆できる

てんぷくできる

転覆できます

てんぷくできます

Potential negative

転覆できない

てんぷくできない

転覆できません

てんぷくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.