Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

矯正 (きょうせい) — chỉnh sửa, chỉnh nha, kiểu chính

矯きょう正せい chỉnh sửa
Tần suất #5164 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyousei

きょうせい
Pitch きょうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 矯正

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉnh sửa
  • chỉnh nha
  • kiểu chính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

矯正する

きょうせいする

矯正します

きょうせいします

Present negative

矯正しない

きょうせいしない

矯正しません

きょうせいしません

Past

矯正した

きょうせいした

矯正しました

きょうせいしました

Past negative

矯正しなかった

きょうせいしなかった

矯正しませんでした

きょうせいしませんでした

Te-form

矯正して

きょうせいして

矯正しまして

きょうせいしまして

Potential

矯正できる

きょうせいできる

矯正できます

きょうせいできます

Potential negative

矯正できない

きょうせいできない

矯正できません

きょうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.