矯正 (きょうせい) — chỉnh sửa, chỉnh nha, kiểu chính
矯正
chỉnh sửa
Tần suất #5164
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyousei
きょうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 矯正
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉnh sửa
- chỉnh nha
- kiểu chính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
矯正する きょうせいする |
矯正します きょうせいします |
| Present negative |
矯正しない きょうせいしない |
矯正しません きょうせいしません |
| Past |
矯正した きょうせいした |
矯正しました きょうせいしました |
| Past negative |
矯正しなかった きょうせいしなかった |
矯正しませんでした きょうせいしませんでした |
| Te-form |
矯正して きょうせいして |
矯正しまして きょうせいしまして |
| Potential |
矯正できる きょうせいできる |
矯正できます きょうせいできます |
| Potential negative |
矯正できない きょうせいできない |
矯正できません きょうせいできません |