正確 (せいかく) — chính xác, đúng đắn

せいかく chính xác
Tần suất #1177 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính xác
  • đúng đắn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.