改正 (かいせい) — sửa đổi, cải chính
kaisei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改正
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi
- cải chính
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまりの よくない ところを なおす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改正する かいせいする |
改正します かいせいします |
| Present negative |
改正しない かいせいしない |
改正しません かいせいしません |
| Past |
改正した かいせいした |
改正しました かいせいしました |
| Past negative |
改正しなかった かいせいしなかった |
改正しませんでした かいせいしませんでした |
| Te-form |
改正して かいせいして |
改正しまして かいせいしまして |
| Potential |
改正できる かいせいできる |
改正できます かいせいできます |
| Potential negative |
改正できない かいせいできない |
改正できません かいせいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.