正当 (せいとう) — chính đáng, hợp lẽ

せいとう chính đáng
Tần suất #2131 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính đáng
  • hợp lẽ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.