不正 (ふせい) — bất chính, gian lận, bất công

せい bất chính
Tần suất #2275 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất chính
  • gian lận
  • bất công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.