正 — đúng, chính
せい
正
đúng
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
quality
U+6B63
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #143
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #379
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đúng
- chính
Từ vựng
せい sei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
正
sei
đúng
校
正
kousei
hiệu đính
正
当
seitou
chính đáng
公
正
kousei
công bằng
正
門
seimon
cổng chính
正
式
seishiki
chính thức
正
社
員
seishain
nhân viên chính thức
正
反
対
seihantai
hoàn toàn trái ngược
改
正
kaisei
sửa đổi
不
正
fusei
bất chính
修
正
shuusei
sửa chữa
正
確
seikaku
chính xác
適
正
tekisei
thích đáng
正
義
seigi
công lý
正
常
seijou
bình thường
正
解
seikai
đáp án đúng
正
規
seiki
chính quy
正
統
seitou
chính thống
補
正
hosei
sửa đổi
純
正
junsei
chính hiệu
正
論
seiron
lập luận đúng đắn
訂
正
teisei
đính chính
是
正
zesei
sửa đổi
矯
正
kyousei
chỉnh sửa
しょう shou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
まさ masa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ただ tada Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Thành phần
Khối cấu tạo
とめる
止
dừng
#77
いち
一
một
#1
Được dùng làm thành phần trong (7)
Compound ideograph (会意). 一 (one/line) above 止 (foot/stop). A foot stopping at the line — walking correctly. Correct, right, proper.