Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休する (きゅうする) — to come to an end, to rest

休きゅうする to come to an end
Lớp 1 3 ký tự suru verb (special) intransitive

kyuusuru

きゅうする
Post

Ghi nhớ 休する

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to come to an end
  • to rest

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休する

きゅうする

休します

きゅうします

Present negative

休さない

きゅうさない

休しません

きゅうしません

Past

休した

きゅうした

休しました

きゅうしました

Past negative

休さなかった

きゅうさなかった

休しませんでした

きゅうしませんでした

Te-form

休して

きゅうして

休しまして

きゅうしまして

Potential

休しえる

きゅうしえる

休しえます

きゅうしえます

Potential negative

休しえない

きゅうしえない

休しえません

きゅうしえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.