休する (きゅうする) — to come to an end, to rest
休する
to come to an end
Ghi nhớ 休する
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to come to an end
- to rest
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休する きゅうする |
休します きゅうします |
| Present negative |
休さない きゅうさない |
休しません きゅうしません |
| Past |
休した きゅうした |
休しました きゅうしました |
| Past negative |
休さなかった きゅうさなかった |
休しませんでした きゅうしませんでした |
| Te-form |
休して きゅうして |
休しまして きゅうしまして |
| Potential |
休しえる きゅうしえる |
休しえます きゅうしえます |
| Potential negative |
休しえない きゅうしえない |
休しえません きゅうしえません |