窓 (まど) — cửa sổ, song
窓
cửa sổ
Tần suất #1283
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
1 ký tự
noun
home
mado
まど
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まど[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 窓
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cửa sổ
- song
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひかりや かぜを 入れる ために かべに ある もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
窓の外には、家や畑が流れていきます。
Mado no soto ni wa, ie ya hatake ga nagarete ikimasu.
Outside the window, houses and fields drift past.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から