惑わす (まどわす) — làm lạc lối, mê hoặc, cám dỗ

まどわす làm lạc lối
Tần suất #9512 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

madowasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm lạc lối
  • mê hoặc
  • cám dỗ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.