Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

惑わす (まどわす) — làm lạc lối, mê hoặc, cám dỗ

惑まどわす làm lạc lối
Tần suất #9512 3 ký tự godan verb (-su) transitive

madowasu

まどわす
Pitch まどわす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 惑わす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm lạc lối
  • mê hoặc
  • cám dỗ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

惑わす

まどわす

惑わします

まどわします

Present negative

惑わさない

まどわさない

惑わしません

まどわしません

Past

惑わした

まどわした

惑わしました

まどわしました

Past negative

惑わさなかった

まどわさなかった

惑わしませんでした

まどわしませんでした

Te-form

惑わして

まどわして

惑わしまして

まどわしまして

Potential

惑わせる

まどわせる

惑わせます

まどわせます

Potential negative

惑わせない

まどわせない

惑わせません

まどわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.