前衛 (ぜんえい) — tiền phong, tiên phong, tiền vệ

ぜんえい tiền phong
Tần suất #9511 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zenei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền phong
  • tiên phong
  • tiền vệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.