誘惑 (ゆうわく) — sự cám dỗ, quyến rũ, dụ hoặc
誘惑
sự cám dỗ
Tần suất #5968
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuuwaku
ゆうわく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうわく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誘惑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cám dỗ
- quyến rũ
- dụ hoặc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誘惑する ゆうわくする |
誘惑します ゆうわくします |
| Present negative |
誘惑しない ゆうわくしない |
誘惑しません ゆうわくしません |
| Past |
誘惑した ゆうわくした |
誘惑しました ゆうわくしました |
| Past negative |
誘惑しなかった ゆうわくしなかった |
誘惑しませんでした ゆうわくしませんでした |
| Te-form |
誘惑して ゆうわくして |
誘惑しまして ゆうわくしまして |
| Potential |
誘惑できる ゆうわくできる |
誘惑できます ゆうわくできます |
| Potential negative |
誘惑できない ゆうわくできない |
誘惑できません ゆうわくできません |