Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誘惑 (ゆうわく) — sự cám dỗ, quyến rũ, dụ hoặc

誘ゆう惑わく sự cám dỗ
Tần suất #5968 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuuwaku

ゆうわく
Pitch ゆうわく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誘惑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cám dỗ
  • quyến rũ
  • dụ hoặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誘惑する

ゆうわくする

誘惑します

ゆうわくします

Present negative

誘惑しない

ゆうわくしない

誘惑しません

ゆうわくしません

Past

誘惑した

ゆうわくした

誘惑しました

ゆうわくしました

Past negative

誘惑しなかった

ゆうわくしなかった

誘惑しませんでした

ゆうわくしませんでした

Te-form

誘惑して

ゆうわくして

誘惑しまして

ゆうわくしまして

Potential

誘惑できる

ゆうわくできる

誘惑できます

ゆうわくできます

Potential negative

誘惑できない

ゆうわくできない

誘惑できません

ゆうわくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.