Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曲がり角 (まがりかど) — (street) corner, turn (in the road), bend

曲まがり角かど (street) corner
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

magarikado

まがりかど
Post

Ghi nhớ 曲がり角

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (street) corner
  • turn (in the road)
  • bend
  • turning point
  • watershed

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.