(かん) — ống, quản

かん ống
Tần suất #3117 Lớp 4 1 ký tự noun

kan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ống
  • quản

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.