Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満悦 (まんえつ) — mãn nguyện, hoan hỉ

満まん悦えつ mãn nguyện
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

manetsu

まんえつ
Pitch まんえつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 満悦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mãn nguyện
  • hoan hỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満悦する

まんえつする

満悦します

まんえつします

Present negative

満悦しない

まんえつしない

満悦しません

まんえつしません

Past

満悦した

まんえつした

満悦しました

まんえつしました

Past negative

満悦しなかった

まんえつしなかった

満悦しませんでした

まんえつしませんでした

Te-form

満悦して

まんえつして

満悦しまして

まんえつしまして

Potential

満悦できる

まんえつできる

満悦できます

まんえつできます

Potential negative

満悦できない

まんえつできない

満悦できません

まんえつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.