満悦 (まんえつ) — mãn nguyện, hoan hỉ
満悦
mãn nguyện
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
manetsu
まんえつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まんえつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 満悦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mãn nguyện
- hoan hỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
満悦する まんえつする |
満悦します まんえつします |
| Present negative |
満悦しない まんえつしない |
満悦しません まんえつしません |
| Past |
満悦した まんえつした |
満悦しました まんえつしました |
| Past negative |
満悦しなかった まんえつしなかった |
満悦しませんでした まんえつしませんでした |
| Te-form |
満悦して まんえつして |
満悦しまして まんえつしまして |
| Potential |
満悦できる まんえつできる |
満悦できます まんえつできます |
| Potential negative |
満悦できない まんえつできない |
満悦できません まんえつできません |