満悦 (まんえつ) — mãn nguyện, hoan hỉ

まんえつ mãn nguyện
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

manetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mãn nguyện
  • hoan hỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.