周り (まわり) — xung quanh, chu vi
周り
xung quanh
Tần suất #1026
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
noun
mawari
まわり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まわり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 周り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xung quanh
- chu vi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ものの ちかくを かこむ ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
その周りで働いた多くの人にも生活がありました。
Sono mawari de hataraita ooku no hito ni mo seikatsu ga arimashita.
The many people who worked around them also had lives of their own.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化