一周 (いっしゅう) — một vòng, nhất chu

いっしゅう một vòng
Tần suất #6893 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

isshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một vòng
  • nhất chu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.