納得 (なっとく) — sự thấu hiểu, đồng tình
納得
sự thấu hiểu
Tần suất #1025
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
nattoku
なっとく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なっとく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 納得
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thấu hiểu
- đồng tình
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よく わかって、それで いいと 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
納得する なっとくする |
納得します なっとくします |
| Present negative |
納得しない なっとくしない |
納得しません なっとくしません |
| Past |
納得した なっとくした |
納得しました なっとくしました |
| Past negative |
納得しなかった なっとくしなかった |
納得しませんでした なっとくしませんでした |
| Te-form |
納得して なっとくして |
納得しまして なっとくしまして |
| Potential |
納得できる なっとくできる |
納得できます なっとくできます |
| Potential negative |
納得できない なっとくできない |
納得できません なっとくできません |