Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納得 (なっとく) — sự thấu hiểu, đồng tình

納なっ得とく sự thấu hiểu
Tần suất #1025 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

nattoku

なっとく
Pitch なっとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 納得

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thấu hiểu
  • đồng tình

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よく わかって、それで いいと 思(おも)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納得する

なっとくする

納得します

なっとくします

Present negative

納得しない

なっとくしない

納得しません

なっとくしません

Past

納得した

なっとくした

納得しました

なっとくしました

Past negative

納得しなかった

なっとくしなかった

納得しませんでした

なっとくしませんでした

Te-form

納得して

なっとくして

納得しまして

なっとくしまして

Potential

納得できる

なっとくできる

納得できます

なっとくできます

Potential negative

納得できない

なっとくできない

納得できません

なっとくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.