迷う (まよう) — lạc đường, do dự, phân vân
mayou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 迷う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lạc đường
- do dự
- phân vân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 道が わからなく なる。
- どちらに するか、なかなか きめられない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
説明したくなっても、少し待って、どこで迷うかを見ます。
Setsumei shitaku natte mo, sukoshi matte, doko de mayou ka o mimasu.
Even if you want to explain, wait a little and see where they get confused.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
迷う まよう |
迷います まよいます |
| Present negative |
迷わない まよわない |
迷いません まよいません |
| Past |
迷った まよった |
迷いました まよいました |
| Past negative |
迷わなかった まよわなかった |
迷いませんでした まよいませんでした |
| Te-form |
迷って まよって |
迷いまして まよいまして |
| Potential |
迷える まよえる |
迷えます まよえます |
| Potential negative |
迷えない まよえない |
迷えません まよえません |