Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

迷う (まよう) — lạc đường, do dự, phân vân

迷まよう lạc đường
Tần suất #1907 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

mayou

まよう
Pitch まよう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 迷う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lạc đường
  • do dự
  • phân vân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 道(みち)が わからなく なる。
  2. どちらに するか、なかなか きめられない。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

迷う

まよう

迷います

まよいます

Present negative

迷わない

まよわない

迷いません

まよいません

Past

迷った

まよった

迷いました

まよいました

Past negative

迷わなかった

まよわなかった

迷いませんでした

まよいませんでした

Te-form

迷って

まよって

迷いまして

まよいまして

Potential

迷える

まよえる

迷えます

まよえます

Potential negative

迷えない

まよえない

迷えません

まよえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.