Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混迷 (こんめい) — turmoil, chaos, confusion

混こん迷めい turmoil
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

konmei

こんめい
Post

Ghi nhớ 混迷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • turmoil
  • chaos
  • confusion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混迷する

こんめいする

混迷します

こんめいします

Present negative

混迷しない

こんめいしない

混迷しません

こんめいしません

Past

混迷した

こんめいした

混迷しました

こんめいしました

Past negative

混迷しなかった

こんめいしなかった

混迷しませんでした

こんめいしませんでした

Te-form

混迷して

こんめいして

混迷しまして

こんめいしまして

Potential

混迷できる

こんめいできる

混迷できます

こんめいできます

Potential negative

混迷できない

こんめいできない

混迷できません

こんめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.