冥福 (めいふく) — minh phúc, hạnh phúc ở thế giới bên kia

めいふく minh phúc
Tần suất #8306 2 ký tự 漢語 kango noun

meifuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • minh phúc
  • hạnh phúc ở thế giới bên kia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.