命ずる (めいずる) — to order, to command, to appoint
命ずる
to order
Ghi nhớ 命ずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to order
- to command
- to appoint
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
命ずる めいずる |
命じます めいじます |
| Present negative |
命じない めいじない |
命じません めいじません |
| Past |
命じた めいじた |
命じました めいじました |
| Past negative |
命じなかった めいじなかった |
命じませんでした めいじませんでした |
| Te-form |
命じて めいじて |
命じまして めいじまして |
| Potential |
命じられる めいじられる |
命じられます めいじられます |
| Potential negative |
命じられない めいじられない |
命じられません めいじられません |