見せる (みせる) — cho xem, trưng ra

せる cho xem
Tần suất #550 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive

miseru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho xem
  • trưng ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.