見せる (みせる) — cho xem, trưng ra
miseru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見せる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho xem
- trưng ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 目の 前に ものを 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
体を人に見せることが苦手な人や、家族で静かに入りたい人には、貸切風呂という選択肢がある場合もあります。
Karada o hito ni miseru koto ga nigate na hito ya, kazoku de shizuka ni hairitai hito ni wa, kashikiri furo to iu sentakushi ga aru baai mo arimasu.
For people uncomfortable being seen undressed, or those wanting a quiet bath with family, a private bath may be an option.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見せる みせる |
見せます みせます |
| Present negative |
見せない みせない |
見せません みせません |
| Past |
見せた みせた |
見せました みせました |
| Past negative |
見せなかった みせなかった |
見せませんでした みせませんでした |
| Te-form |
見せて みせて |
見せまして みせまして |
| Potential |
見せられる みせられる |
見せられます みせられます |
| Potential negative |
見せられない みせられない |
見せられません みせられません |