見つける (みつける) — tìm thấy, phát hiện
mitsukeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見つける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm thấy
- phát hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- さがして いた ものが どこに あるか わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
トヨタの大切な考えには、必要な物を必要な時に作ることと、問題を見つけたら止めて直すことがあります。
Toyota no taisetsu na kangae ni wa, hitsuyou na mono o hitsuyou na toki ni tsukuru koto to, mondai o mitsuketara tomete naosu koto ga arimasu.
Toyota's key ideas include making what is needed at the right time, and stopping to fix any problems found.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見つける みつける |
見つけます みつけます |
| Present negative |
見つけない みつけない |
見つけません みつけません |
| Past |
見つけた みつけた |
見つけました みつけました |
| Past negative |
見つけなかった みつけなかった |
見つけませんでした みつけませんでした |
| Te-form |
見つけて みつけて |
見つけまして みつけまして |
| Potential |
見つけられる みつけられる |
見つけられます みつけられます |
| Potential negative |
見つけられない みつけられない |
見つけられません みつけられません |