意見 (いけん) — ý kiến, quan điểm
iken
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 意見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ý kiến
- quan điểm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことに ついて、自分が 思う こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい政府ができても、人々の意見が十分に政治へ届くとは限りませんでした。
Atarashii seifu ga dekite mo, hitobito no iken ga juubun ni seiji e todoku to wa kagirimasen deshita.
Even with a new government, people's opinions did not necessarily reach political decision-makers adequately.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
意見する いけんする |
意見します いけんします |
| Present negative |
意見しない いけんしない |
意見しません いけんしません |
| Past |
意見した いけんした |
意見しました いけんしました |
| Past negative |
意見しなかった いけんしなかった |
意見しませんでした いけんしませんでした |
| Te-form |
意見して いけんして |
意見しまして いけんしまして |
| Potential |
意見できる いけんできる |
意見できます いけんできます |
| Potential negative |
意見できない いけんできない |
意見できません いけんできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 問題 vấn đề noun
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun
- 理由 lý do noun