Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

意見 (いけん) — ý kiến, quan điểm

意い見けん ý kiến
Tần suất #160 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive abstract

iken

いけん
Pitch いけん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 意見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ý kiến
  • quan điểm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことに ついて、自分(じぶん)が 思(おも)う こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

意見する

いけんする

意見します

いけんします

Present negative

意見しない

いけんしない

意見しません

いけんしません

Past

意見した

いけんした

意見しました

いけんしました

Past negative

意見しなかった

いけんしなかった

意見しませんでした

いけんしませんでした

Te-form

意見して

いけんして

意見しまして

いけんしまして

Potential

意見できる

いけんできる

意見できます

いけんできます

Potential negative

意見できない

いけんできない

意見できません

いけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.