Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見える (みえる) — nhìn thấy được, trông có vẻ

見みえる nhìn thấy được
Tần suất #137 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive

mieru

みえる
Pitch みえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見える

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn thấy được
  • trông có vẻ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 目(め)で ものの かたちや いろが わかる。
  2. そのように 思(おも)われる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (8) +more (8)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見える

みえる

見えます

みえます

Present negative

見えない

みえない

見えません

みえません

Past

見えた

みえた

見えました

みえました

Past negative

見えなかった

みえなかった

見えませんでした

みえませんでした

Te-form

見えて

みえて

見えまして

みえまして

Potential

見えられる

みえられる

見えられます

みえられます

Potential negative

見えられない

みえられない

見えられません

みえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.