見える (みえる) — nhìn thấy được, trông có vẻ
mieru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見える
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn thấy được
- trông có vẻ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 目で ものの かたちや いろが わかる。
- そのように 思われる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
問題を見えるようにして、人が対応できることが大切です。
Mondai o mieru you ni shite, hito ga taiou dekiru koto ga taisetsu desu.
It is important to make problems visible so that people can respond.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (8) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見える みえる |
見えます みえます |
| Present negative |
見えない みえない |
見えません みえません |
| Past |
見えた みえた |
見えました みえました |
| Past negative |
見えなかった みえなかった |
見えませんでした みえませんでした |
| Te-form |
見えて みえて |
見えまして みえまして |
| Potential |
見えられる みえられる |
見えられます みえられます |
| Potential negative |
見えられない みえられない |
見えられません みえられません |