見る (みる) — nhìn, xem, thấy

nhìn
Tần suất #200 Lớp 1 2 ký tự ichidan verb · transitive action

miru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhìn
  • xem
  • thấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.