見る (みる) — nhìn, xem, thấy
miru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn
- xem
- thấy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 目を つかって、ものの かたちや 色を しる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
速さだけを求める前に、仕事が行われる場所、つまり現場を見ます。
Hayasa dake o motomeru mae ni, shigoto ga okonawareru basho, tsumari genba o mimasu.
Before simply pursuing speed, look at the place where work happens: the actual work site.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (35) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見る みる |
見ます みます |
| Present negative |
見ない みない |
見ません みません |
| Past |
見た みた |
見ました みました |
| Past negative |
見なかった みなかった |
見ませんでした みませんでした |
| Te-form |
見て みて |
見まして みまして |
| Potential |
見られる みられる |
見られます みられます |
| Potential negative |
見られない みられない |
見られません みられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 見る.
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 行く đi auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 行く to go godan verb (iku/yuku) intransitive
- 書く viết godan verb (-ku) transitive
- 読む đọc godan verb (-mu) transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 食べる ăn ichidan verb transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 歩く đi bộ godan verb (-ku) intransitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive