Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見る (みる) — nhìn, xem, thấy

見みる nhìn
Tần suất #200 Lớp 1 2 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive action

miru

みる
Pitch みる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見る

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn
  • xem
  • thấy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 目(め)を つかって、ものの かたちや 色(いろ)を しる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見る

みる

見ます

みます

Present negative

見ない

みない

見ません

みません

Past

見た

みた

見ました

みました

Past negative

見なかった

みなかった

見ませんでした

みませんでした

Te-form

見て

みて

見まして

みまして

Potential

見られる

みられる

見られます

みられます

Potential negative

見られない

みられない

見られません

みられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.