発見 (はっけん) — phát hiện, khám phá
hakken
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát hiện
- khám phá
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まだ だれも 知らなかった ものを はじめて みつける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
よいやり方を共有すると、昨日の発見が今日だけで終わらなくなります。
Yoi yarikata o kyouyuu suru to, kinou no hakken ga kyou dake de owaranaku narimasu.
By sharing a good method, yesterday's discovery can remain useful beyond today.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発見する はっけんする |
発見します はっけんします |
| Present negative |
発見しない はっけんしない |
発見しません はっけんしません |
| Past |
発見した はっけんした |
発見しました はっけんしました |
| Past negative |
発見しなかった はっけんしなかった |
発見しませんでした はっけんしませんでした |
| Te-form |
発見して はっけんして |
発見しまして はっけんしまして |
| Potential |
発見できる はっけんできる |
発見できます はっけんできます |
| Potential negative |
発見できない はっけんできない |
発見できません はっけんできません |