Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水鳥 (みずとり) — waterfowl, water bird, shorebird

水みず鳥とり waterfowl
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

mizutori

みずとり
Post

Ghi nhớ 水鳥

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • waterfowl
  • water bird
  • shorebird

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.