水曜日 (すいようび) — thứ Tư, thủy diệu nhật

すいよう thứ Tư
Tần suất #3784 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

suiyoubi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ Tư
  • thủy diệu nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.