水 (みず) — nước, thủy
水
nước
Tần suất #133
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
food
science
environment
mizu
みず
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みず[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 水
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nước
- thủy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 雨や 川に ある、いろの ない のみもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
水田は、水を入れて米を育てる田です。
Suiden wa, mizu o irete kome o sodateru ta desu.
A rice paddy is a field flooded with water to grow rice.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米