(みず) — nước, thủy

みず nước
Tần suất #133 Lớp 1 1 ký tự noun food science environment

mizu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước
  • thủy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.