水 — nước, thủy

みず nước
Lớp 1 4 nét nature
U+6C34 Tần suất #223 Heisig #137 Bộ thủ #85 氵 氺

Nghĩa

  • nước
  • thủy

Từ vựng

みず mizu Kun'yomi

すい ・ずい sui On'yomi

Jukujikun Jukujikun

mi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.