Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後戻り (あともどり) — going backward, turning back, backtracking

後あと戻もどり going backward
3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

atomodori

あともどり
Post

Ghi nhớ 後戻り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • going backward
  • turning back
  • backtracking
  • doubling back
  • regression
  • retrogression
  • relapse
  • returning to a bad state

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後戻りする

あともどりする

後戻りします

あともどりします

Present negative

後戻りしない

あともどりしない

後戻りしません

あともどりしません

Past

後戻りした

あともどりした

後戻りしました

あともどりしました

Past negative

後戻りしなかった

あともどりしなかった

後戻りしませんでした

あともどりしませんでした

Te-form

後戻りして

あともどりして

後戻りしまして

あともどりしまして

Potential

後戻りできる

あともどりできる

後戻りできます

あともどりできます

Potential negative

後戻りできない

あともどりできない

後戻りできません

あともどりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.