後戻り (あともどり) — going backward, turning back, backtracking
後戻り
going backward
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
atomodori
あともどり
Ghi nhớ 後戻り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- going backward
- turning back
- backtracking
- doubling back
- regression
- retrogression
- relapse
- returning to a bad state
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
後戻りする あともどりする |
後戻りします あともどりします |
| Present negative |
後戻りしない あともどりしない |
後戻りしません あともどりしません |
| Past |
後戻りした あともどりした |
後戻りしました あともどりしました |
| Past negative |
後戻りしなかった あともどりしなかった |
後戻りしませんでした あともどりしませんでした |
| Te-form |
後戻りして あともどりして |
後戻りしまして あともどりしまして |
| Potential |
後戻りできる あともどりできる |
後戻りできます あともどりできます |
| Potential negative |
後戻りできない あともどりできない |
後戻りできません あともどりできません |