引き戻す (ひきもどす) — to bring back, to restore
引き戻す
to bring back
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
hikimodosu
ひきもどす
Ghi nhớ 引き戻す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to bring back
- to restore
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き戻す ひきもどす |
引き戻します ひきもどします |
| Present negative |
引き戻さない ひきもどさない |
引き戻しません ひきもどしません |
| Past |
引き戻した ひきもどした |
引き戻しました ひきもどしました |
| Past negative |
引き戻さなかった ひきもどさなかった |
引き戻しませんでした ひきもどしませんでした |
| Te-form |
引き戻して ひきもどして |
引き戻しまして ひきもどしまして |
| Potential |
引き戻せる ひきもどせる |
引き戻せます ひきもどせます |
| Potential negative |
引き戻せない ひきもどせない |
引き戻せません ひきもどせません |