盛る (もる) — bày thức ăn, chất đống
盛る
bày thức ăn
Tần suất #4599
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
moru
もる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 盛る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bày thức ăn
- chất đống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
盛る もる |
盛ります もります |
| Present negative |
盛らない もらない |
盛りません もりません |
| Past |
盛った もった |
盛りました もりました |
| Past negative |
盛らなかった もらなかった |
盛りませんでした もりませんでした |
| Te-form |
盛って もって |
盛りまして もりまして |
| Potential |
盛れる もれる |
盛れます もれます |
| Potential negative |
盛れない もれない |
盛れません もれません |