Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

盛る (もる) — bày thức ăn, chất đống

盛もる bày thức ăn
Tần suất #4599 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

moru

もる
Pitch もる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 盛る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bày thức ăn
  • chất đống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

盛る

もる

盛ります

もります

Present negative

盛らない

もらない

盛りません

もりません

Past

盛った

もった

盛りました

もりました

Past negative

盛らなかった

もらなかった

盛りませんでした

もりませんでした

Te-form

盛って

もって

盛りまして

もりまして

Potential

盛れる

もれる

盛れます

もれます

Potential negative

盛れない

もれない

盛れません

もれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.