盛り上がり (もりあがり) — sự sôi nổi, cao trào, sự dâng trào

がり sự sôi nổi
Tần suất #6623 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago noun

moriagari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sôi nổi
  • cao trào
  • sự dâng trào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.