Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

盛り込む (もりこむ) — đưa vào, tích hợp, kết hợp

盛もり込こむ đưa vào
Tần suất #3661 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

morikomu

もりこむ
Pitch もりこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 盛り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đưa vào
  • tích hợp
  • kết hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

盛り込む

もりこむ

盛り込みます

もりこみます

Present negative

盛り込まない

もりこまない

盛り込みません

もりこみません

Past

盛り込んだ

もりこんだ

盛り込みました

もりこみました

Past negative

盛り込まなかった

もりこまなかった

盛り込みませんでした

もりこみませんでした

Te-form

盛り込んで

もりこんで

盛り込みまして

もりこみまして

Potential

盛り込める

もりこめる

盛り込めます

もりこめます

Potential negative

盛り込めない

もりこめない

盛り込めません

もりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.