盛り込む (もりこむ) — đưa vào, tích hợp, kết hợp

đưa vào
Tần suất #3661 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

morikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đưa vào
  • tích hợp
  • kết hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.