盛り込む (もりこむ) — đưa vào, tích hợp, kết hợp
盛り込む
đưa vào
Tần suất #3661
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
morikomu
もりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もりこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 盛り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đưa vào
- tích hợp
- kết hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
盛り込む もりこむ |
盛り込みます もりこみます |
| Present negative |
盛り込まない もりこまない |
盛り込みません もりこみません |
| Past |
盛り込んだ もりこんだ |
盛り込みました もりこみました |
| Past negative |
盛り込まなかった もりこまなかった |
盛り込みませんでした もりこみませんでした |
| Te-form |
盛り込んで もりこんで |
盛り込みまして もりこみまして |
| Potential |
盛り込める もりこめる |
盛り込めます もりこめます |
| Potential negative |
盛り込めない もりこめない |
盛り込めません もりこめません |