盛り上げる (もりあげる) — khuấy động, làm sôi nổi, chất cao
盛り上げる
khuấy động
Tần suất #5298
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
moriageru
もりあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もりあげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 盛り上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuấy động
- làm sôi nổi
- chất cao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
盛り上げる もりあげる |
盛り上げます もりあげます |
| Present negative |
盛り上げない もりあげない |
盛り上げません もりあげません |
| Past |
盛り上げた もりあげた |
盛り上げました もりあげました |
| Past negative |
盛り上げなかった もりあげなかった |
盛り上げませんでした もりあげませんでした |
| Te-form |
盛り上げて もりあげて |
盛り上げまして もりあげまして |
| Potential |
盛り上げられる もりあげられる |
盛り上げられます もりあげられます |
| Potential negative |
盛り上げられない もりあげられない |
盛り上げられません もりあげられません |