盛り上げる (もりあげる) — khuấy động, làm sôi nổi, chất cao

げる khuấy động
Tần suất #5298 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

moriageru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuấy động
  • làm sôi nổi
  • chất cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.