共同 (きょうどう) — chung, cộng đồng, hợp tác

きょうどう chung
Tần suất #743 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

kyoudou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chung
  • cộng đồng
  • hợp tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.