Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

基く (もとづく) — dựa trên, căn cứ vào

基もとく dựa trên
Tần suất #8039 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

motozuku

もとづく
Pitch もとづく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 基く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dựa trên
  • căn cứ vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

基く

もとづく

基きます

もとづきます

Present negative

基かない

もとづかない

基きません

もとづきません

Past

基いた

もとづいた

基きました

もとづきました

Past negative

基かなかった

もとづかなかった

基きませんでした

もとづきませんでした

Te-form

基いて

もとづいて

基きまして

もとづきまして

Potential

基ける

もとづける

基けます

もとづけます

Potential negative

基けない

もとづけない

基けません

もとづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.