基く (もとづく) — dựa trên, căn cứ vào
基く
dựa trên
Tần suất #8039
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
motozuku
もとづく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もとづく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 基く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựa trên
- căn cứ vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
基く もとづく |
基きます もとづきます |
| Present negative |
基かない もとづかない |
基きません もとづきません |
| Past |
基いた もとづいた |
基きました もとづきました |
| Past negative |
基かなかった もとづかなかった |
基きませんでした もとづきませんでした |
| Te-form |
基いて もとづいて |
基きまして もとづきまして |
| Potential |
基ける もとづける |
基けます もとづけます |
| Potential negative |
基けない もとづけない |
基けません もとづけません |