Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交通網 (こうつうもう) — transportation network, transport network, traffic network

交こう通つう網もう transportation network
3 ký tự 漢語 kango noun

koutsuumou

こうつうもう
Post

Ghi nhớ 交通網

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • transportation network
  • transport network
  • traffic network

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.