Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

網戸 (あみど) — window screen, insect screen, mosquito screen

網あみ戸ど window screen
2 ký tự 和語 wago noun

amido

あみど
Post

Ghi nhớ 網戸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • window screen
  • insect screen
  • mosquito screen
  • screen
  • screen door

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.