向かう (むかう) — hướng tới, đối diện
向かう
hướng tới
Tần suất #474
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
mukau
むかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むかう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 向かう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hướng tới
- đối diện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ものの ほうを 見る ように 立つ。
- 行きたい ところを めざして すすむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
向かう むかう |
向かいます むかいます |
| Present negative |
向かわない むかわない |
向かいません むかいません |
| Past |
向かった むかった |
向かいました むかいました |
| Past negative |
向かわなかった むかわなかった |
向かいませんでした むかいませんでした |
| Te-form |
向かって むかって |
向かいまして むかいまして |
| Potential |
向かえる むかえる |
向かえます むかえます |
| Potential negative |
向かえない むかえない |
向かえません むかえません |