Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向かう (むかう) — hướng tới, đối diện

向むかう hướng tới
Tần suất #474 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-u) intransitive

mukau

むかう
Pitch むかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 向かう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hướng tới
  • đối diện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ものの ほうを 見(み)る ように 立(た)つ。
  2. 行(い)きたい ところを めざして すすむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

向かう

むかう

向かいます

むかいます

Present negative

向かわない

むかわない

向かいません

むかいません

Past

向かった

むかった

向かいました

むかいました

Past negative

向かわなかった

むかわなかった

向かいませんでした

むかいませんでした

Te-form

向かって

むかって

向かいまして

むかいまして

Potential

向かえる

むかえる

向かえます

むかえます

Potential negative

向かえない

むかえない

向かえません

むかえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.