向こう (むこう) — phía bên kia, đằng kia

こう phía bên kia
Tần suất #1837 Lớp 3 3 ký tự noun

mukou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía bên kia
  • đằng kia

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.