向こう (むこう) — phía bên kia, đằng kia
向こう
phía bên kia
Tần suất #1837
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
noun
mukou
むこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むこう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 向こう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phía bên kia
- đằng kia
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前の ほうの、すこし はなれた ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
町で売られる米や魚の向こうには、作る人や運ぶ人がいました。
Machi de urareru kome ya sakana no mukou ni wa, tsukuru hito ya hakobu hito ga imashita.
Behind the rice and fish sold in town were people who produced and transported them.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる