Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向く (むく) — hướng về, quay về phía

向むく hướng về
Tần suất #1800 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

muku

むく
Pitch むく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 向く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hướng về
  • quay về phía

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 顔(かお)や からだを ある 方(ほう)へ まわす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

向く

むく

向きます

むきます

Present negative

向かない

むかない

向きません

むきません

Past

向いた

むいた

向きました

むきました

Past negative

向かなかった

むかなかった

向きませんでした

むきませんでした

Te-form

向いて

むいて

向きまして

むきまして

Potential

向ける

むける

向けます

むけます

Potential negative

向けない

むけない

向けません

むけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.