向く (むく) — hướng về, quay về phía
向く
hướng về
Tần suất #1800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
muku
むく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 向く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hướng về
- quay về phía
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 顔や からだを ある 方へ まわす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
向く むく |
向きます むきます |
| Present negative |
向かない むかない |
向きません むきません |
| Past |
向いた むいた |
向きました むきました |
| Past negative |
向かなかった むかなかった |
向きませんでした むきませんでした |
| Te-form |
向いて むいて |
向きまして むきまして |
| Potential |
向ける むける |
向けます むけます |
| Potential negative |
向けない むけない |
向けません むけません |