方向 (ほうこう) — phương hướng, hướng

ほうこう phương hướng
Tần suất #493 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

houkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương hướng
  • hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.